thiên văn

Học thuật
Thân thiện
thiên văn

Nhà thiên văn đang quan sát các vì sao qua kính thiên văn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên văn học: "Thiên văn" cách nói tắt của "thiên văn học", một ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể (như sao, hành tinh, thiên hà) các hiện tượng nguồn gốc bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.
    • Hiện tượng trên trời: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các hiện tượng, sự vật thuộc về bầu trời, vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy niềm đam mê với thiên văn từ nhỏ. (Anh ấy niềm đam mê với thiên văn học từ nhỏ.)
    • Nhờ kính thiên văn, chúng ta có thể quan sát các hiện tượng thiên văn hơn. (Nhờ kính thiên văn, chúng ta có thể quan sát các hiện tượng trên trời hơn.)
    • Nguyệt thực một hiện tượng thiên văn thú vị. (Nguyệt thực một hiện tượng thiên văn học thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quan sát thiên văn": hành động dùng các dụng cụ (như kính thiên văn) để nhìn nghiên cứu các thiên thể.

    • Buổi tối thời điểm lý tưởng để quan sát thiên văn. (Buổi tối thời điểm lý tưởng để quan sát các hiện tượng trên trời.)
  • "hiện tượng thiên văn": chỉ các sự kiện tự nhiên xảy ra trong vũ trụ, có thể quan sát được từ Trái Đất.

    • Mưa sao băng một hiện tượng thiên văn được nhiều người chờ đợi. (Mưa sao băng một hiện tượng vũ trụ được nhiều người chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên văn học (danh từ): tên đầy đủ của ngành khoa học.

    • Thiên văn học giúp con người hiểu hơn về vũ trụ. (Ngành khoa học về các vì sao giúp con người hiểu hơn về vũ trụ.)
  • Nhà thiên văn (học) (danh từ): người nghiên cứu chuyên sâu về thiên văn học.

    • Nhà thiên văn Galileo đã nhiều khám phá vĩ đại. (Nhà khoa học nghiên cứu bầu trời Galileo đã nhiều khám phá vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học vũ trụ: ngành khoa học nghiên cứu về vũ trụ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả vật thiên văn).
  • Tinh tú học (từ , ít dùng): học thuyết về các vì sao.
Các cụm từ liên quan
  • Kính thiên văn (danh từ): dụng cụ quang học dùng để quan sát các thiên thểxa.

    • Chiếc kính thiên văn mới giúp tôi nhìn thấy các vệt của Mặt Trăng. (Dụng cụ quan sát bầu trời mới giúp tôi nhìn thấy các vệt của Mặt Trăng.)
  • Bản đồ thiên văn (danh từ): bản đồ mô tả vị trí của các chòm sao, thiên thể trên bầu trời.

    • Chúng tôi dùng bản đồ thiên văn để xác định vị trí của chòm sao Đại Hùng. (Chúng tôi dùng bản đồ sao để xác định vị trí của chòm sao Đại Hùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thiên văn" một cách độc lập. Các thành ngữ thường liên quan đến "trời", "sao".)

thiên văn

Nhà thiên văn đang quan sát các vì sao qua kính thiên văn.

  1. "Thiên văn học" nói tắt.